投篮机

投篮机
tóulán
đầu lam cơ

máy bóng rổ (trò chơi điện tử)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bóng rổ (trò chơi điện tử)

    • Anh ấy thích chơi máy ném bóng rổ.

  2. danh từ

    máy bóng rổ thu nhỏ; máy ném bóng rổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.