- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tỷ lệ bỏ phiếu; tỷ lệ cử tri đi bầu
tỷ lệ bỏ phiếu; tỷ lệ cử tri đi bầu
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này rất cao.
tỷ lệ bỏ phiếu; tỷ lệ cử tri đi bầu
Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử này rất cao.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tỷ lệ bỏ phiếu; tỷ lệ cử tri đi bầu
tỷ lệ bỏ phiếu; tỷ lệ cử tri đi bầu
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này rất cao.
tỷ lệ bỏ phiếu; tỷ lệ cử tri đi bầu
Tỷ lệ cử tri đi bầu trong cuộc bầu cử này rất cao.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.