- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
Công dân có quyền bỏ phiếu.
quyền tham chính; quyền bầu cử
Cô ấy có quyền bầu cử.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
quyền bầu cử; quyền bỏ phiếu
Công dân có quyền bỏ phiếu.
quyền tham chính; quyền bầu cử
Cô ấy có quyền bầu cử.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.