投影片

投影片
tóuyǐngpiàn
đầu ảnh phiến

slide thuyết trình; trang chiếu (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    slide thuyết trình; trang chiếu (Đài Loan)

    • Xin hãy xem trang trình chiếu tiếp theo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.