投喂

投喂
tóuwèi
đầu uý

cho ăn; cho thức ăn (cho động vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cho ăn; cho thức ăn (cho động vật)

    • Xin đừng cho động vật ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.