- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
hợp nhau; tâm đầu ý hợp
hợp nhau; tâm đầu ý hợp
Hai người họ rất hợp nhau.
hợp nhau; tâm đầu ý hợp; phù hợp
hợp ý; tâm đầu ý hợp; chiều theo
Anh ấy luôn chiều theo ý kiến của người khác.
hợp ý; tâm đầu ý hợp; đồng điệu
Lời nói của anh ấy rất hợp ý tôi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
hợp nhau; tâm đầu ý hợp
hợp nhau; tâm đầu ý hợp
Hai người họ rất hợp nhau.
hợp nhau; tâm đầu ý hợp; phù hợp
hợp ý; tâm đầu ý hợp; chiều theo
Anh ấy luôn chiều theo ý kiến của người khác.
hợp ý; tâm đầu ý hợp; đồng điệu
Lời nói của anh ấy rất hợp ý tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.