- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ra mắt; đưa vào sử dụng; lên mạng (trực tuyến)
ra mắt; đưa vào sử dụng; lên mạng (trực tuyến)
Nhà máy này đã đi vào sản xuất rồi.
đưa vào sản xuất; đưa vào vận hành
Nhà máy này đã đi vào hoạt động rồi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ra mắt; đưa vào sử dụng; lên mạng (trực tuyến)
ra mắt; đưa vào sử dụng; lên mạng (trực tuyến)
Nhà máy này đã đi vào sản xuất rồi.
đưa vào sản xuất; đưa vào vận hành
Nhà máy này đã đi vào hoạt động rồi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.