- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 爪trảo(móng vuốt, cào)HÌNH THANH
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
trò chơi bốc hòn (trẻ em tung và nhặt các viên đá/hạt)
trò chơi bốc hòn (trẻ em tung và nhặt các viên đá/hạt)
Khi còn nhỏ, chúng tôi thích chơi trò bắt hạt.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
trò chơi bốc hòn (trẻ em tung và nhặt các viên đá/hạt)
trò chơi bốc hòn (trẻ em tung và nhặt các viên đá/hạt)
Khi còn nhỏ, chúng tôi thích chơi trò bắt hạt.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.