抑郁症

抑郁症
zhèng
ức uất chứng

bệnh trầm cảm; chứng trầm cảm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21274
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh trầm cảm; chứng trầm cảm

    • Anh ấy mắc bệnh trầm cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.