抑且

抑且
qiě
ức thả

(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. (văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là

  2. liên từ

    ngoài ra; bên cạnh đó

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.