- 且thả(bàn thờ/đế kê (tượng hình))HỘI Ý
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là
(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là
ngoài ra; bên cạnh đó
(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là
(văn) hơn nữa; vả lại; huống nữa là
ngoài ra; bên cạnh đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.