- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)HÌNH THANH
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
chức quan võ cấp thấp thời Minh đến giữa thời Thanh (Bả Tổng)
chức quan võ cấp thấp thời Minh đến giữa thời Thanh (Bả Tổng)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
chức quan võ cấp thấp thời Minh đến giữa thời Thanh (Bả Tổng)
chức quan võ cấp thấp thời Minh đến giữa thời Thanh (Bả Tổng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.