把弄

把弄
nòng
bả lộng

mày mò; nghịch ngợm; sờ mó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mày mò; nghịch ngợm; sờ mó

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.