抄件

抄件
chāojiàn
sao kiện

bản sao; bản sao lưu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản sao; bản sao lưu

    • Xin hãy cho tôi một bản sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.