技术性

技术性
shùxìng
kỹ thuật tính

mang tính kỹ thuật; kỹ thuật tính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mang tính kỹ thuật; kỹ thuật tính

    • Dự án này có tính kỹ thuật rất cao.

  2. danh từ

    mang tính kỹ thuật; tính kỹ thuật

    • Sản phẩm này có tính kỹ thuật rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.