技工
技工
kỹ công
thợ lành nghề; công nhân kỹ thuật
1 nghĩa#26991
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thợ lành nghề; công nhân kỹ thuật
- 。
Anh ấy là một thợ lành nghề.
Đang tải…
技工
Phồn thể技
kỹ công
thợ lành nghề; công nhân kỹ thuật
1 nghĩa#26991
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thợ lành nghề; công nhân kỹ thuật
- 。
Anh ấy là một thợ lành nghề.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.