Tới nội dung chính

技工

技工
jìgōng
kỹ công

thợ lành nghề; công nhân kỹ thuật

1 nghĩa#26991
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thợ lành nghề; công nhân kỹ thuật

    • 。

      Anh ấy là một thợ lành nghề.

技
jì
kỹ
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu