/
技嘉
技嘉
kỹ gia
Công ty Công nghệ GIGABYTE (tên công ty Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Công ty Công nghệ GIGABYTE (tên công ty Đài Loan)
- 。
Gigabyte là một công ty phần cứng máy tính của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
技嘉
Phồn thể技
kỹ gia
Công ty Công nghệ GIGABYTE (tên công ty Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Công ty Công nghệ GIGABYTE (tên công ty Đài Loan)
- 。
Gigabyte là một công ty phần cứng máy tính của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)