承销团

承销团
chéngxiāotuán
thừa tiêu đoàn

nhóm bảo lãnh phát hành; tổ hợp bảo lãnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm bảo lãnh phát hành; tổ hợp bảo lãnh

    • Nhóm bảo lãnh phát hành chịu trách nhiệm phát hành cổ phiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.