承销品

承销品
chéngxiāopǐn
thừa tiêu phẩm

hàng ký gửi; hàng bán theo hợp đồng tiêu thụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng ký gửi; hàng bán theo hợp đồng tiêu thụ

    • Đây là hàng ký gửi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.