承运人

承运人
chéngyùnrén
thừa vận nhân

người vận chuyển; hãng vận tải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người vận chuyển; hãng vận tải

    • Người vận chuyển chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.