承载力

承载力
chéngzài
thừa tải lực

sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức chịu tải; sức tải; khả năng chịu đựng

    • Sức chịu tải của cây cầu này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.