承转

承转
chéngzhuǎn
thừa chuyển

chuyển tiếp công văn (lên trên hoặc xuống dưới trong hệ thống hành chính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển tiếp công văn (lên trên hoặc xuống dưới trong hệ thống hành chính)

    • Tài liệu này cần được chuyển tiếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.