承望

承望
chéngwàng
thừa vọng

mong đợi; (thường dùng phủ định) ngờ đâu; ngờ rằng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mong đợi; (thường dùng phủ định) ngờ đâu; ngờ rằng

    • Tôi mong anh ấy sẽ đến.

  2. động từ

    trông mong; kỳ vọng

    • Tôi mong được làm việc cùng bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.