承付

承付
chéng
thừa phó

cam kết thanh toán; chấp nhận thanh toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cam kết thanh toán; chấp nhận thanh toán

    • Tôi cam kết thanh toán khoản phí này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.