批颊

批颊
jiá
phê giáp

tát vào má

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tát vào má

    • Anh ta tát vào má tên trộm đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.