扩音

扩音
kuòyīn
khuếch âm

khuếch âm; khuếch đại âm thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khuếch âm; khuếch đại âm thanh

    • Cái micrô này có thể khuếch đại âm thanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.