扩充

扩充
kuòchōng
khuếch sung

lớn mạnh; phát triển mạnh

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lớn mạnh; phát triển mạnh

    • Chúng ta nên mở rộng vốn từ vựng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.