执行绪

执行绪
zhíxíng
chấp hành tự

luồng (điện toán, Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luồng (điện toán, Đài Loan)

    • Chương trình này có nhiều luồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.