- 扌thủ(tay)BỘ
- 口khẩu(miệng, cái khóa)HÌNH THANH
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
thịt heo hấp (áp chảo rồi hấp với nước tương); khấu nhục
thịt heo hấp (áp chảo rồi hấp với nước tương); khấu nhục
Tôi thích ăn khấu nhục.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
thịt heo hấp (áp chảo rồi hấp với nước tương); khấu nhục
thịt heo hấp (áp chảo rồi hấp với nước tương); khấu nhục
Tôi thích ăn khấu nhục.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.