- 扌thủ(tay)BỘ
- 口khẩu(miệng, cái khóa)HÌNH THANH
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
gọi điện vào (chương trình phát thanh/truyền hình); phone-in (Đài Loan)
gọi điện vào (chương trình phát thanh/truyền hình); phone-in (Đài Loan)
Bạn có thể gọi điện vào chương trình.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
gọi điện vào (chương trình phát thanh/truyền hình); phone-in (Đài Loan)
gọi điện vào (chương trình phát thanh/truyền hình); phone-in (Đài Loan)
Bạn có thể gọi điện vào chương trình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.