扣应

扣应
kòuyìng
khấu ứng

gọi điện vào (chương trình phát thanh/truyền hình); phone-in (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gọi điện vào (chương trình phát thanh/truyền hình); phone-in (Đài Loan)

    • Bạn có thể gọi điện vào chương trình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.