- 扌thủ(tay)BỘ
- 口khẩu(miệng, cái khóa)HÌNH THANH
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
giữ lại; tạm giữ; bóp nghẹt
giữ lại; tạm giữ; bóp nghẹt
Anh ấy đã giữ hộ chiếu của tôi.
giữ lại; bưng bít; ém nhẹm
Anh ấy đã giữ lại những tài liệu quan trọng.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
giữ lại; tạm giữ; bóp nghẹt
giữ lại; tạm giữ; bóp nghẹt
Anh ấy đã giữ hộ chiếu của tôi.
giữ lại; bưng bít; ém nhẹm
Anh ấy đã giữ lại những tài liệu quan trọng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.