托育

托育
tuō
thác dục

chăm sóc trẻ nhỏ (gửi trẻ); nhà trẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chăm sóc trẻ nhỏ (gửi trẻ); nhà trẻ

    • Trung tâm giữ trẻ này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.