- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
chăm sóc trẻ nhỏ (gửi trẻ); nhà trẻ
chăm sóc trẻ nhỏ (gửi trẻ); nhà trẻ
Trung tâm giữ trẻ này rất được yêu thích.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
chăm sóc trẻ nhỏ (gửi trẻ); nhà trẻ
chăm sóc trẻ nhỏ (gửi trẻ); nhà trẻ
Trung tâm giữ trẻ này rất được yêu thích.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.