- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
khay; mâm
khay; mâm
Xin hãy đặt cốc lên khay.
khay; mâm đỡ
khay; mâm; pallet
Xin hãy đặt hộp lên khay.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
khay; mâm
khay; mâm
Xin hãy đặt cốc lên khay.
khay; mâm đỡ
khay; mâm; pallet
Xin hãy đặt hộp lên khay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.