托盘

托盘
tuōpán
thác bàn

khay; mâm

3 nghĩa#22384
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khay; mâm

    • Xin hãy đặt cốc lên khay.

  2. danh từ

    khay; mâm đỡ

  3. danh từ

    khay; mâm; pallet

    • Xin hãy đặt hộp lên khay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.