打骂

打骂
đả mạ

đánh mắng; đánh chửi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh mắng; đánh chửi

    • Anh ta thường xuyên đánh mắng con cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.