打赖

打赖
lài
đả lại

phủ nhận; từ chối; không

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phủ nhận; từ chối; không

    • Anh ta chối không thừa nhận.

  2. động từ

    phủ nhận; thoái thác trách nhiệm

    • Anh ấy thích chối bỏ.

  3. động từ

    chối bỏ; phủ nhận; quịt nợ

    • Anh ta đã chối bỏ số tiền nợ tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.