打耳光

打耳光
ěrguāng
đả nhĩ quang

tát vào mặt; tát tai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tát vào mặt; tát tai

  2. động từ

    tát tai; tát vào mặt

    • Anh ấy đã tát tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.