打抛猪

打抛猪
pāozhū
đả phao trư

thịt lợn xào húng quế kiểu Thái (phat kaphrao)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt lợn xào húng quế kiểu Thái (phat kaphrao)

    • Tôi thích ăn thịt heo xào húng quế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.