扒车

扒车
chē
bái xa

bám xe; leo lên xe đang chạy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bám xe; leo lên xe đang chạy

    • Anh ta bám vào xe để trốn thoát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.