扑鼻

扑鼻
phác tỵ

xông thẳng vào mũi; sực mùi (hương thơm hoặc mùi hôi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xông thẳng vào mũi; sực mùi (hương thơm hoặc mùi hôi)

    • Hương hoa xộc thẳng vào mũi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.