扑脸儿

扑脸儿
liǎnr
phác kiểm nhi

đập vào mặt; xộc vào mặt (mùi, gió, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đập vào mặt; xộc vào mặt (mùi, gió, v.v.)

    • Gió tạt vào mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.