手臂

手臂
shǒu
thủ tý

cánh tay; (bóng) trợ thủ; người phụ tá

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2961
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cánh tay; (bóng) trợ thủ; người phụ tá

    从肩膀到手腕的身体部分cóng jiānbǎng dào shǒuwàn de shēntǐ bùfen

    • Cánh tay của anh ấy rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.