Tới nội dung chính

手续费

手续费
shǒuxùfèi
thủ tục phí

phí dịch vụ; phí thủ tục; lệ phí

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#44157
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phí dịch vụ; phí thủ tục; lệ phí

    • 。

      Ngân hàng sẽ thu phí dịch vụ.

  2. 貳名danh từ

    phí thủ tục; phí xử lý

    • ?

      Phí xử lý này là bao nhiêu?

  3. 參名danh từ

    hoa hồng; tiền hoa hồng; tiền môi giới

    • 。

      Giao dịch này không có phí hoa hồng.

手
shǒu
thủ
BỘ THỦ⼿
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu