- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
SIM card; thẻ SIM điện thoại
SIM card; thẻ SIM điện thoại
Thẻ SIM của tôi không dùng được nữa.
SIM card; thẻ SIM điện thoại
SIM card; thẻ SIM điện thoại
Thẻ SIM của tôi không dùng được nữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.