手机卡

手机卡
shǒu
thủ cơ ca

SIM card; thẻ SIM điện thoại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    SIM card; thẻ SIM điện thoại

    • Thẻ SIM của tôi không dùng được nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.