手提包

手提包
shǒubāo
thủ đề bao

túi xách tay; ví xách tay

2 nghĩa#25180
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    túi xách tay; ví xách tay

    • Cái túi xách này rất đẹp.

  2. danh từ

    túi xách tay

    • Túi xách của tôi rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.