手拉车

手拉车
shǒuchē
thủ lạp xa

xe kéo tay; xe đẩy tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe kéo tay; xe đẩy tay

    • Tôi dùng xe đẩy tay để vận chuyển hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.