手头现金

手头现金
shǒutóuxiànjīn
thủ đầu hiện kim

tiền mặt tồn quỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền mặt tồn quỹ

    • Tôi không có nhiều tiền mặt trong tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.