手册

手册
shǒu
thủ sách

cẩm nang; sổ tay; hướng dẫn sử dụng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10037
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cẩm nang; sổ tay; hướng dẫn sử dụng

    印有说明或指导内容的小册子yìnyǒu shuōmíng huò zhǐdǎo nèiróng de xiǎo cèzi

    • Xin hãy đọc sách hướng dẫn sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.