扇风耳朵

扇风耳朵
shānfēngěrduo
thiên phong nhĩ đoá

tai vểnh; tai vành rổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tai vểnh; tai vành rổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.