所得税

所得税
suǒshuì
sở đắc thuế

thuế thu nhập

1 nghĩa#42229
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế thu nhập

    • Thuế thu nhập là loại thuế nhà nước đánh vào cá nhân và doanh nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.