Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
/
房产证
房产证
phòng sản chứng
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)
- 貳名danh từ
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất
- ?
Anh ấy có giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ房产证
Phồn thể房產證
phòng sản chứng
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)
- 貳名danh từ
giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất
- ?
Anh ấy có giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất không?
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 所suǒtrên thực tế; thực ra; thực tế là
- 扂diànthen cửa; chốt cửa
- 房fángnhà ở; nơi cư trú; ký túc xá
- 扁biǎnbằng phẳng; phẳng
- 扇shànquạt; cánh (cửa)
- 户hùhộ gia đình; hộ
- 戸hùcửa; hộ gia đình
- 戺shìbản lề cửa; chốt xoay cửa
- 戽hùgầu tát nước; gầu múc nước (dùng trong tưới tiêu)
- 戾lìuốn cong; cúi xuống
- 扃jiōng(văn) đóng hoặc cài then cửa
- 扆yǐmàn che; màn rủ; tấm màn