房产证

房产证
fángchǎnzhèng
phòng sản chứng

giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà; sổ đỏ (nhà ở)

  2. danh từ

    giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất

    • Anh ấy có giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà đất không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.