- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
sổ hộ khẩu
sổ hộ khẩu
Xin vui lòng xuất trình sổ hộ khẩu của bạn.
sổ hộ khẩu
sổ hộ khẩu
Xin vui lòng xuất trình sổ hộ khẩu của bạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.