户口簿

户口簿
kǒu
hộ khẩu bạ

sổ hộ khẩu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ hộ khẩu

    • Xin vui lòng xuất trình sổ hộ khẩu của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý

Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.